Máy lạnh Panasonic (2HP) CU/CS-C18FFH-8 (20.9) Máy lạnh Panasonic (2HP) CU/CS-C18FFH-8 (20.9)
  • Công suất: 2 HP
  • Công suất lạnh: 17.600 Btu/h 
  • Điện năng tiêu thụ: 1950W 
  • Môi chất lạnh (gas lạnh): R22
  • Bảo hành chính hãng 12 tháng
  • Gọi chúng tôi 0915186222 tư vấn miễn phí.
C18FFH-8 ÂM TRẦN - ĐỨNG Số lượng: 2 SP
  • Máy lạnh Panasonic (2HP) CU/CS-C18FFH-8 (20.9)

  • Giá bán: Liên hệ
    • Công suất: 2 HP
    • Công suất lạnh: 17.600 Btu/h 
    • Điện năng tiêu thụ: 1950W 
    • Môi chất lạnh (gas lạnh): R22
    • Bảo hành chính hãng 12 tháng
    • Gọi chúng tôi 0915186222 tư vấn miễn phí.


THÔNG TIN CHI TIẾT

Chức năng cơ bản của Máy lạnh tủ đứng Panasonic CU/CS-C18FFH-8 Công suất lạnh (2hp) non-inverter

*Chức năng khử mùi: Với chức năng này, không còn mùi khó chịu sau khi khởi động máy. Điều này có được do quạt gió tạm ngưng hoạt động trong thời gian mùi khó chịu được xử lý. (Máy điều hòa phải ở chế độ làm lạnh hoặc khử ẩm, và tốc độ quạt ở chế độ tự động)
*Chế độ khử ẩm nhẹ: Bắt đầu bằng cách làm lạnh để giảm độ ẩm. Sau đó máy sẽ thổi gió liên tục từng đợt ngắn để làm khô phòng mà không làm thay đổi nhiệt độ nhiều.
 Điều chỉnh hướng gió: điều chỉnh hướng gió qua trái / phải.
 Hẹn giờ: tắt mở 12 tiếng.
 *Tự khởi động lại: Tự khởi động lại khi có điện
 Dàn tản nhiệt màu xanh: Dàn tản nhiệt phải có khả năng chống lại sự ăn mòn của không khí, mưa và các tác nhân khác. Panasonic đã nâng tuổi thọ của dàn tản nhiệt lên gấp 3 lần bằng lớp mạ chống ăn mòn độc đáo
 Kiểu dáng hiện đại: Thiết kế mới với kiểu dáng hiện đại, dễ dàng lắp đặt, phù hợp với mọi thiết kế không gian.

Màn hình: hiển thị và được điều khiển bằng Remote từ xa.
Máy điều hòa không khí tủ đứng Panasonic CU/CS-C18FFH-8 Công suất lạnh (2hp) non-inverter
Thông số kỹ thuật của Máy lạnh tủ đứng Panasonic CU/CS-C18FFH-8 Công suất lạnh (2hp) non-inverter  

 
Model   (50Hz) CS-C18FFH
(CU-C18FFH)
Công suất làm lạnh
Cooling Capacit
  Btu/h 17.400-17.600
  kW 5.10-5.15
EER   Btu/hW 9.2-9.0
Pha   Ø 1
Thông số điện
Electrical Data
Điện áp Voltage V 220-240
Cường độ dòng Running Current A 8.7-8.8
Điện vào Power Input W 1.900-1.950
Khử ẩm
Moisture Removal
  L/h 2.8
  Pt/h 5.9
Lưu không khí
Air Circulation (Indoor/Hi)
M3/phút M3/min 14.5-15.5
ft3/phút ft3/min 512-547
Kích thước
Dimensions
Cao  height mm 1.680 (540)
inch 66-1/8 (21-5/16)
Rộng  Width mm 500 (780)
inch 19-11/16 (30-23/32)
Sâu  Depth mm 298 (289)
inch 11-23/32 (11-3/8)
Khối lượng tịnh
Net Weight
  Kg 34 (40)
  lb 75 (88)
Đường kính ống dẫn
Refrigerant pipe Diameter
Ống lỏng Liquid side mm Ø6.35
inch ¼
Ống gas
 Gas side
mm Ø12.7
inch ½
Ống gas
Pipe Extension
Chiều dài ống chuẩn
Chargeless Pipe Length
m 7.0
Chiều dài ống tối đa
Maximum Pipe Length
m 10
Chênh lệch độ cao tối đa
Maximum Elevation Length
m 7
Lượng môi chất lạnh cần bổ sung
Additional Refrigerant gas
g/m 25
Nguồn cấp điện
Power Supply
Khối trong nhà Indoor
 

MÁY LẠNH VÀ VẬT TƯ AN TÂM


Gọi chúng tôi 0915186222 tư vấn miễn phí.
 
     

 

Danh mục sản phẩm

Tin tức

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây